越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tranh cãi” (1)
tranh cãi
英语
动argue, dispute
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
They argued about this issue all morning.
相关词“tranh cãi” (0)
未找到相关词。
短语“tranh cãi” (7)
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
This issue is controversial in public opinion.
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
The audience booed the umpire when he made a controversial decision.
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The incident caused a lot of controversy in the community.
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
The opposition party took power after a controversial election.
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
They argued about this issue all morning.
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
Her statement caused a lot of controversy on social media.
Cuộc tranh cãi đã bùng lên thành một cuộc xung đột lớn.
The argument erupted into a major conflict.
